gửi gắm
Học thuậtThân thiện
Người mẹ nắm tay con gái và gửi gắm cô bé cho người bạn thân thiết của mình trước khi đi xa.
Định nghĩa
- Động từ:
- Giao phó một cách thiết tha, trân trọng cho ai đó (thường là người thân, bạn bè đáng tin cậy): Hành động trao một người, một vật hoặc một tâm nguyện cho người khác với lòng tin cậy và sự mong mỏi họ sẽ chăm sóc, bảo vệ hoặc thực hiện thay mình.
- Gửi kèm theo, thể hiện một cách gián tiếp (tình cảm, tâm tư, nguyện vọng): Dùng để chỉ việc thông qua một đối tượng, hành động hay lời nói để truyền đạt những điều sâu kín trong lòng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trước khi đi xa, chị đã gửi gắm đứa con nhỏ cho bà ngoại chăm sóc. (Hành động giao phó đứa trẻ một cách thiết tha, đầy tin tưởng.)
- Qua bài thơ này, tác giả gửi gắm nỗi nhớ quê hương da diết. (Thể hiện tình cảm một cách gián tiếp thông qua tác phẩm văn chương.)
- Anh ấy gửi gắm niềm hy vọng vào thế hệ trẻ tương lai. (Trao gửi một cách trân trọng những kỳ vọng, tâm nguyện của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gửi gắm tâm tư/ tình cảm": Dùng để diễn tả việc bày tỏ, thể hiện những suy nghĩ, cảm xúc thầm kín thông qua một phương tiện nào đó (thư từ, tác phẩm nghệ thuật, lời nói).
- Bức thư anh viết gửi gắm biết bao tâm tư chưa thể nói thành lời.
"Gửi gắm niềm tin": Trao đi sự tin tưởng một cách trọn vẹn và thiêng liêng.
- Nhân dân gửi gắm niềm tin vào những người lãnh đạo tài đức.
Biến thể và từ gần giống
- Giao phó (động từ): Trao trách nhiệm, công việc cho người khác (mang tính chất công việc, ít thiên về tình cảm hơn "gửi gắm").
- Ủy thác (động từ): Trao quyền, trách nhiệm chính thức (thường dùng trong văn bản, pháp lý).
- Trao gửi (động từ): Nhấn mạnh hành động trao đi một cách trân trọng (gần nghĩa với "gửi gắm").
Từ đồng nghĩa
- Phó thác: Giao phó hoàn toàn (mang sắc thái trang trọng, triệt để).
- Trông cậy: Nhờ cậy, dựa dẫm vào (thể hiện sự mong đợi sự giúp đỡ).
- Tin tưởng trao cho: Cụm từ diễn đạt ý nghĩa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "gửi gắm" trong tiếng Việt thường không kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc như phrasal verb trong tiếng Anh. Nghĩa của nó thường được bổ sung bởi tân ngữ đi kèm, như các ví dụ ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- "Gửi thân, gửi phận": Thành ngữ diễn tả việc trao cả cuộc đời, số phận của mình cho người khác hoặc một hoàn cảnh nào đó, thường trong ngữ cảnh lập nghiệp hoặc kết hôn.
- Cô gái quê lên thành phố kiếm sống, thật là cảnh gửi thân gửi phận.
Người mẹ nắm tay con gái và gửi gắm cô bé cho người bạn thân thiết của mình trước khi đi xa.
- đgt Giao phó một cách thiết tha cho người thân: Gửi gắm con cái cho một người bạn.